心慈

xīn cí tâm từ

Hán Việt: tâm từ · Pinyin: xīn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心地善良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心地善良。

Eng

  • Cihui 心慈 xīncí v.p. softhearted; kind; kindhearted