心懶 xīn lǎn · tâm lại Hán Việt: tâm lại · Pinyin: xīn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 懶 (lại)Pinyinxīn lǎnHán Việttâm lạiCấu tạo心 + 懶 · tâm + lại nghĩa thành phần: tâm + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心思懒散。Tân Hoa Tự Điển 1.心思懒散。