心成 xīn chéng · tâm thành Hán Việt: tâm thành · Pinyin: xīn chéng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 成 (thành)Pinyinxīn chéngHán Việttâm thànhCấu tạo心 + 成 · tâm + thành nghĩa thành phần: tâm + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓道德充实于内心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓道德充实于内心。