心戒
tâm giới
Hán Việt: tâm giới · Pinyin: xīn jiè
Tổng quan
tâm giới (術語)制止心念邪非之戒也。是為大乘戒之通義。然小乘戒中南山四分律宗之意,於制戒立深防與分限之二者。而分限即心戒也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm giới (術語)制止心念邪非之戒也。是為大乘戒之通義。然小乘戒中南山四分律宗之意,於制戒立深防與分限之二者。而分限即心戒也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指戒体。与"戒相"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指戒体。与"戒相"相对。