心抱 xīn bào · tâm bão Hán Việt: tâm bão · Pinyin: xīn bào Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 抱 (bão)Pinyinxīn bàoHán Việttâm bãoCấu tạo心 + 抱 · tâm + bão nghĩa thành phần: tâm + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹襟抱,心怀; 方言。新妇的俗称; 称儿媳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹襟抱,心怀。 2.方言。新妇的俗称。 3.称儿媳。