心招 xīn zhāo · tâm chiêu Hán Việt: tâm chiêu · Pinyin: xīn zhāo Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 招 (chiêu)Pinyinxīn zhāoHán Việttâm chiêuCấu tạo心 + 招 · tâm + chiêu nghĩa thành phần: tâm + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口中不言而以情态进行挑逗。多形容女人轻佻之状。Tân Hoa Tự Điển 1.口中不言而以情态进行挑逗。多形容女人轻佻之状。