心搏
tâm bác
Hán Việt: tâm bác · Pinyin: xīn bó
Tổng quan
nhịp tim | mạch đập
Nghĩa
Việt
- Cihui nhịp tim | mạch đập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心臟因心肌收縮與舒張所呈現的搏動。也稱為「心跳」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹脉搏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹脉搏。
Eng
- CC-CEDICT heartbeat|pulse
- Cihui heartbeat; pulse