心散 xīn sàn · tâm tán Hán Việt: tâm tán · Pinyin: xīn sàn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 散 (tán)Pinyinxīn sànHán Việttâm tánCấu tạo心 + 散 · tâm + tán nghĩa thành phần: tâm + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心思闲散放荡; 精神不集中。Tân Hoa Tự Điển 1.心思闲散放荡。 2.精神不集中。