心數
tâm sổ
Hán Việt: tâm sổ · Pinyin: xīn shù
Tổng quan
dự tính trong lòng: định bụng
Nghĩa
Việt
- Cihui dự tính trong lòng: định bụng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心计。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心计。
Eng
- Cihui 心數 xīnshù n. scheming; planning