心星 xīn xīng · tâm tinh Hán Việt: tâm tinh · Pinyin: xīn xīng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 星 (tinh)Pinyinxīn xīngHán Việttâm tinhCấu tạo心 + 星 · tâm + tinh nghĩa thành phần: tâm + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星宿名。二十八宿之一。Tân Hoa Tự Điển 1.星宿名。二十八宿之一。