心材

xīn cái tâm tài

Hán Việt: tâm tài · Pinyin: xīn cái

Tổng quan

lõi | trung tâm (của cây)

Cấu tạo: (tâm) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lõi | trung tâm (của cây)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹幹中央部分的木材,內為髓心,外為邊材。心材之細胞已死亡,且常有物質沉澱,故多顏色較濃。

Eng

  • CC-CEDICT pith|central core (of tree)
  • Cihui pith; central core (of tree)

ja

  • JMdict heartwood