心樹
tâm thụ
Hán Việt: tâm thụ · Pinyin: xīn shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指如树木生长的意念活动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指如树木生长的意念活动。
Eng
- Cihui 心樹 xīnshù n. <Budd.> thought (which grows like a tree)
Hán Việt: tâm thụ · Pinyin: xīn shù