心棒 tâm bổng Hán Việt: tâm bổng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 棒 (bổng)Hán Việttâm bổngCấu tạo心 + 棒 · tâm + bổng nghĩa thành phần: tâm + bổng Nghĩa EngCihui 心棒 īnbàng n. axlejaJMdict shaft|axle|mandrel|arbor|centre of a group