心樹

xīn shù tâm thụ

Hán Việt: tâm thụ · Pinyin: xīn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm thụ (術語)謂意念之生發如樹木也。法苑珠林曰:「心樹既榮,便茂不凋之葉。」☸

Eng

  • Cihui 心樹 xīnshù n. <Budd.> thought (which grows like a tree)