心欲 tâm dục Hán Việt: tâm dục Tổng quan tâm dục (術語)心之樂欲也。法華樂王菩薩品曰:「觀眾生心欲。」☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 欲 (dục)Hán Việttâm dụcCấu tạo心 + 欲 · tâm + dục nghĩa thành phần: tâm + dục Nghĩa ViệtCihui tâm dục (術語)心之樂欲也。法華樂王菩薩品曰:「觀眾生心欲。」☸