心正

xīn zhèng tâm chánh

Hán Việt: tâm chánh · Pinyin: xīn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心意纯正不偏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心意纯正不偏。