心歹

xīn dǎi tâm ngạt

Hán Việt: tâm ngạt · Pinyin: xīn dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (ngạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心懷惡意。《水滸傳》第二八回:「不是小人心歹,比及都頭去牢城營裡受苦,不若就這裡把兩個公人做翻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心肠不好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心肠不好。