心治

xīn zhì tâm trì

Hán Việt: tâm trì · Pinyin: xīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不用法度,而凭主观意愿治理政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不用法度,而凭主观意愿治理政事。