心泉 tâm tuyền Hán Việt: tâm tuyền Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 泉 (tuyền)Hán Việttâm tuyềnCấu tạo心 + 泉 · tâm + tuyền nghĩa thành phần: tâm + tuyền