心熱

xīn rè tâm nhiệt

Hán Việt: tâm nhiệt · Pinyin: xīn rè

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中惭愧; 热心; 谓感情很好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心中惭愧。 2.热心。 3.谓感情很好。