心犀 xīn xī · tâm tê Hán Việt: tâm tê · Pinyin: xīn xī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 犀 (tê)Pinyinxīn xīHán Việttâm têCấu tạo心 + 犀 · tâm + tê nghĩa thành phần: tâm + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相思之情。语本唐李商隐《无题》诗"心有灵犀一点通。"Tân Hoa Tự Điển 1.相思之情。语本唐李商隐《无题》诗"心有灵犀一点通。"