心率

xīn lǜ tâm suất

Hán Việt: tâm suất · Pinyin: xīn lǜ

Tổng quan

nhịp tim

Cấu tạo: (tâm) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhịp tim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心脏搏动的频率,正常成年人在平静时心脏每分钟跳动75次左右,女性比男性稍快。

Eng

  • CC-CEDICT heart rate
  • Cihui heart rate