心理劇 xīn lǐ jù · tâm lí kịch Hán Việt: tâm lí kịch · Pinyin: xīn lǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 劇 (kịch)Pinyinxīn lǐ jùHán Việttâm lí kịchCấu tạo心 + 理 + 劇 · tâm + lí + kịch nghĩa thành phần: tâm + lí + kịch Nghĩa EngCihui 心理劇 īnlǐjù n. psychodrama M:¹chū