心琴 xīn qín · tâm cầm Hán Việt: tâm cầm · Pinyin: xīn qín Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 琴 (cầm)Pinyinxīn qínHán Việttâm cầmCấu tạo心 + 琴 · tâm + cầm nghĩa thành phần: tâm + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心弦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹心弦。