心瓣 xīn bàn · tâm biện Hán Việt: tâm biện · Pinyin: xīn bàn Tổng quan van tim Cấu tạo: 心 (tâm) + 瓣 (biện)Pinyinxīn bànHán Việttâm biệnCấu tạo心 + 瓣 · tâm + biện nghĩa thành phần: tâm + biện Nghĩa ViệtCihui van timEngCC-CEDICT heart valveCihui heart valve