心甜 xīn tián · tâm điềm Hán Việt: tâm điềm · Pinyin: xīn tián Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 甜 (điềm)Pinyinxīn tiánHán Việttâm điềmCấu tạo心 + 甜 · tâm + điềm nghĩa thành phần: tâm + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓感到幸福愉快。Tân Hoa Tự Điển 1.谓感到幸福愉快。