心畫

xīn huà tâm họa

Hán Việt: tâm họa · Pinyin: xīn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指书面文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书面文字。

Eng

  • Cihui 心畫 īnhuà* n. letter; character; language