心界

xīn jiè tâm giới

Hán Việt: tâm giới · Pinyin: xīn jiè

Tổng quan

õi lòng. tâm giới tâm giới ☆Cõi lòng.

Cấu tạo: (tâm) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui õi lòng. tâm giới tâm giới ☆Cõi lòng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想象中的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想象中的境界。