心畸形 tâm ki hình Hán Việt: tâm ki hình Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttâm ki hìnhCấu tạo心 + 畸 + 形 · tâm + ki + hình nghĩa thành phần: tâm + ki + hình Nghĩa EngCihui cardiamorphia