心疚 xīn jiù · tâm cứu Hán Việt: tâm cứu · Pinyin: xīn jiù Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 疚 (cứu)Pinyinxīn jiùHán Việttâm cứuCấu tạo心 + 疚 · tâm + cứu nghĩa thành phần: tâm + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心愧怍不安。Tân Hoa Tự Điển 1.内心愧怍不安。