心疾
tâm tật
Hán Việt: tâm tật · Pinyin: xīn jí
Tổng quan
hư Tâm bệnh 心病. tâm tật tâm tật ☆Như Tâm bệnh 心病.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Tâm bệnh 心病. tâm tật tâm tật ☆Như Tâm bệnh 心病.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劳思﹑忧愤等引起的疾病。春秋秦医和所谓六疾之一。亦指心脏病; 精神病; 心存嫉妒。疾,通"嫉"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.劳思﹑忧愤等引起的疾病。春秋秦医和所谓六疾之一。亦指心脏病。 2.精神病。 3.心存嫉妒。疾,通"嫉"。
Eng
- Cihui 心疾 xīnjí n. 1. heart disease 2. mental illness/ailment ◆v.p. feel ill at ease
ja
- JMdict disease of the mind|sickness from anxiety