心病性哮喘

tâm bệnh tính hao suyễn

Hán Việt: tâm bệnh tính hao suyễn

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 病 (bệnh) + 性 (tính) + 哮 (hao) + 喘 (suyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hen tim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardiasthma

Eng

  • Cihui cardiasthma

Từ liên quan

Gần nghĩa

心病难医 · 哮喘发作 · 哮喘患者 · 心病患者 · 心病还将心药医 · 心病还须心药医 · 心病还从心上医 · 心病还须心上医