心病難醫 xīn bìng nán yī · tâm bệnh nan y Hán Việt: tâm bệnh nan y · Pinyin: xīn bìng nán yī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 病 (bệnh) + 難 (nan) + 醫 (y)Pinyinxīn bìng nán yīHán Việttâm bệnh nan yCấu tạo心 + 病 + 難 + 醫 · tâm + bệnh + nan + y nghĩa thành phần: tâm + bệnh + nan + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 医:医治。思想上的病不好医治。