心癢
tâm dưỡng
Hán Việt: tâm dưỡng · Pinyin: xīn yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓跃跃欲试或非常激动的情绪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓跃跃欲试或非常激动的情绪。
Eng
- Cihui 心癢 īnyǎng v.p. have an itch for ◆n. intense desire
Hán Việt: tâm dưỡng · Pinyin: xīn yǎng