心目中
tâm mục trung
Hán Việt: tâm mục trung · Pinyin: xīn mù zhōng
Tổng quan
trong mắt một người | theo đánh giá của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui trong mắt một người | theo đánh giá của một người
Eng
- CC-CEDICT in one's eyes|in one's estimation
- Cihui 心目中 īnmù zhōng p.w. 1. in one's heart/mind; in one's mental view 2. in one's memory