心盲 tâm manh Hán Việt: tâm manh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 盲 (manh)Hán Việttâm manhCấu tạo心 + 盲 · tâm + manh nghĩa thành phần: tâm + manh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容不明事理。如:「心盲的人,常會做出不理性的事。」EngCihui 心盲 īnmáng n. <med.> mental or psychic blindness