心窗 tâm song Hán Việt: tâm song Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 窗 (song)Hán Việttâm songCấu tạo心 + 窗 · tâm + song nghĩa thành phần: tâm + song Nghĩa EngCihui 心窗 īnchuāng n. window into one's heart