心競 xīn jìng · tâm cạnh Hán Việt: tâm cạnh · Pinyin: xīn jìng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 競 (cạnh)Pinyinxīn jìngHán Việttâm cạnhCấu tạo心 + 競 · tâm + cạnh nghĩa thành phần: tâm + cạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在道德与智慧上竞争; 暗自争胜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在道德与智慧上竞争。 2.暗自争胜。