心繫

xīn xì tâm hệ

Hán Việt: tâm hệ · Pinyin: xīn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称系悬心脏于胸腔中的筋脉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称系悬心脏于胸腔中的筋脉。

Eng

  • Cihui 心系 xīnxì n. <med.> the heart system