心紅 xīn hóng · tâm hồng Hán Việt: tâm hồng · Pinyin: xīn hóng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 紅 (hồng)Pinyinxīn hóngHán Việttâm hồngCấu tạo心 + 紅 · tâm + hồng nghĩa thành phần: tâm + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.純紅的硃砂。《元代畫塑記》:「西碌三斤,心紅五斤,回回青三斤。」 2.印泥。《六部成語註解.戶部》:「心紅銀:心紅,印肉也。」