心紙 xīn zhǐ · tâm chỉ Hán Việt: tâm chỉ · Pinyin: xīn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 紙 (chỉ)Pinyinxīn zhǐHán Việttâm chỉCấu tạo心 + 紙 · tâm + chỉ nghĩa thành phần: tâm + chỉ Nghĩa EngCihui insides