心素 xīn sù · tâm tố Hán Việt: tâm tố · Pinyin: xīn sù Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 素 (tố)Pinyinxīn sùHán Việttâm tốCấu tạo心 + 素 · tâm + tố nghĩa thành phần: tâm + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"心愫"; 心意,心愿; 指高洁的心怀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"心愫"。 2.心意,心愿。 3.指高洁的心怀。