心紅
tâm hồng
Hán Việt: tâm hồng · Pinyin: xīn hóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纯红的朱砂; 指红色印泥; 谓内心喜悦; 谓内心赤诚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纯红的朱砂。 2.指红色印泥。 3.谓内心喜悦。 4.谓内心赤诚。
Hán Việt: tâm hồng · Pinyin: xīn hóng