心羨 xīn xiàn · tâm tiện Hán Việt: tâm tiện · Pinyin: xīn xiàn Tổng quan ngưỡng mộ Cấu tạo: 心 (tâm) + 羨 (tiện)Pinyinxīn xiànHán Việttâm tiệnCấu tạo心 + 羨 · tâm + tiện nghĩa thành phần: tâm + tiện Nghĩa ViệtCihui ngưỡng mộEngCC-CEDICT to admireCihui to admire