心耳
tâm nhĩ
Hán Việt: tâm nhĩ · Pinyin: xīn ěr
Tổng quan
găn trên ở trong quả tim (Oreillettes). tâm nhĩ tâm nhĩ ☆Ngăn trên ở trong quả tim (Oreillettes).
Nghĩa
Việt
- Cihui găn trên ở trong quả tim (Oreillettes). tâm nhĩ tâm nhĩ ☆Ngăn trên ở trong quả tim (Oreillettes).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心与耳。泛指思维与感觉器官; 生理学名词。指心房上部圆锥形的突出物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心与耳。泛指思维与感觉器官。 2.生理学名词。指心房上部圆锥形的突出物。
Eng
- Cihui 心耳 īn'ěr n. <phys.> auricle (of the heart); auricular appendage
ja
- JMdict mind and ears|listening with the heart|auricle (of the atrium)|atrium