心胸广阔

xīn xiōng guǎng kuòtâm hung quảng khoát

Hán Việt: tâm hung quảng khoát · Pinyin: xīn xiōng guǎng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 胸 (hung) + 廣 (quảng) + 闊 (khoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lượng

Đức

  • Handedict beherzt

Từ liên quan

Gần nghĩa

心胸狭隘 · 心胸开阔 · 心胸狭窄 · 广阔地 · 广阔性 · 广阔的 · 广阔的地面 · 心胸开阔的