心胸狭隘
tâm hung hiệp ải
Hán Việt: tâm hung hiệp ải · Pinyin: xīn xiōng xiá ài
Tổng quan
hẹp hòi
心胸:思想,气量。气量非常小。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ nhen
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心胸:思想,气量。气量非常小。
- Kaggle Zh-Vi in narrow groove
Eng
- Cihui narrow; petty-minded
Đức
- Handedict engstirnig