心胸开阔

xīn xiōng kāi kuòtâm hung khai khoát

Hán Việt: tâm hung khai khoát · Pinyin: xīn xiōng kāi kuò

Tổng quan

rộng lượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

心胸:思想,气量。思想坦率接受力强,并非小心眼,心智并不狭窄。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 胸 (hung) + 開 (khai) + 闊 (khoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cởi mở
  • Tần suất từ rộng lượng , cởi mở
  • Biên soạn v.p. broad-minded; unprejudiced

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心胸:思想,气量。思想坦率接受力强,并非小心眼,心智并不狭窄。
  • Kaggle Zh-Vi breadth of mind

Eng

  • Cihui broad-minded; open-minded
  • Tần suất từ v.p. broad-minded; unprejudiced

Đức

  • Handedict offen, offenherzig, großmütig

Từ liên quan

Gần nghĩa

心胸开阔的 · 开阔眼界 · 心胸狭隘 · 心胸狭窄 · 开阔地 · 開闊地 · 开阔心胸 · 开阔空间