心臓

TÂM TẠNG

Hán Việt: TÂM TẠNG

Tổng quan

Quả tim

Cấu tạo: 心 (tâm) + 臓

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tim

Eng

  • JMdict heart
  • JMdict guts
  • JMdict nerve
  • JMdict cheek
  • JMdict gall

ja

  • JMdict 心臓(しんぞう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭