臓
Pinyin: zàng
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 臟
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zàng |
|---|---|
| Quảng Đông | zong6 |
| Nhật Bản | HARAWATA |
| Hàn Quốc | CANG |
| Chú âm | ㄗㄢˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 臓zàng 1."脏"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 臟|脏
ja
- JMdict viscera|bowels
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 臟